"collisions" in Vietnamese
Definition
Va chạm là sự kiện khi hai vật thể hoặc nhiều hơn chạm hoặc đụng vào nhau. Điều này có thể xảy ra trong tai nạn, thể thao, vật lý, hoặc khi ý tưởng mâu thuẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Va chạm" thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, tai nạn, thể thao và vật lý. Ngoài nghĩa vật lý còn có thể dùng cho xung đột về ý tưởng. Dạng số nhiều hay dùng khi nói nhiều sự kiện.
Examples
Many road accidents are caused by collisions between cars.
Nhiều tai nạn giao thông xảy ra do **va chạm** giữa các ô tô.
Scientists study collisions between particles in physics experiments.
Các nhà khoa học nghiên cứu **va chạm** giữa các hạt trong các thí nghiệm vật lý.
The referee stopped the game because of dangerous collisions.
Trọng tài đã dừng trận đấu vì những **va chạm** nguy hiểm.
There were several minor collisions during the rush hour this morning.
Sáng nay trong giờ cao điểm đã có một số **va chạm** nhỏ xảy ra.
The museum has an exhibit about shipwrecks and famous collisions at sea.
Bảo tàng có một triển lãm về những vụ đắm tàu và các **va chạm** nổi tiếng trên biển.
In business, unexpected collisions of ideas can lead to innovation.
Trong kinh doanh, **va chạm** ý tưởng bất ngờ có thể dẫn đến đổi mới.