아무 단어나 입력하세요!

"colling" in Vietnamese

colling (từ sai chính tả)

Definition

'colling' không phải là từ tiếng Anh; có thể đây là lỗi chính tả của 'calling' hoặc 'cooling'.

Usage Notes (Vietnamese)

Không nên dùng 'colling' vì đây là từ sai; hãy kiểm tra xem có phải bạn định dùng 'calling' hoặc 'cooling' không.

Examples

I'm not sure what colling means.

Tôi không chắc **colling** nghĩa là gì.

I think you spelled colling wrong.

Tôi nghĩ bạn đã viết sai chính tả **colling**.

There is no word colling in English.

Không có từ **colling** trong tiếng Anh.

Did you mean calling or cooling when you wrote colling?

Khi bạn viết **colling**, ý bạn là **calling** hay **cooling**?

Oops, there's a typo — colling isn't a word.

Ối, có một lỗi đánh máy — **colling** không phải là một từ.

I've never seen colling used in any English book.

Tôi chưa bao giờ thấy **colling** được dùng trong bất kỳ cuốn sách tiếng Anh nào.