"collide" in Vietnamese
Definition
Đâm hoặc va mạnh vào ai đó hoặc vật gì, thường là do vô ý. Cũng có thể dùng để nói về ý kiến hoặc lợi ích mâu thuẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Collide' thường dùng cho va chạm vật lý, nhất là xe cộ, và trong trường hợp trang trọng cũng có thể dùng cho ý tưởng, quan điểm. Không thay thế được cho 'crash'.
Examples
Two cars collided at the intersection.
Hai chiếc ô tô đã **va chạm** tại ngã tư.
The ball collided with the wall and bounced back.
Quả bóng **va chạm** với tường rồi nảy lại.
Planets can collide if they move too close together.
Các hành tinh có thể **va chạm** nếu di chuyển quá gần nhau.
The two ideas collided during the debate.
Hai ý kiến **đã va chạm** trong cuộc tranh luận.
My bike almost collided with a parked car.
Xe đạp của tôi suýt **va chạm** với một chiếc ô tô đang đỗ.
When opinions collide, it can lead to progress.
Khi các ý kiến **va chạm**, đôi khi có thể dẫn đến tiến bộ.