아무 단어나 입력하세요!

"collaterals" in Vietnamese

tài sản thế chấpmạch bàng hệ

Definition

Tài sản thế chấp là những gì mang ra đảm bảo cho một khoản vay. Trong y học, 'collaterals' là những mạch máu phụ phát triển để vượt qua chỗ tắc nghẽn.

Usage Notes (Vietnamese)

'collaterals' chủ yếu dùng trong lĩnh vực tài chính hoặc y khoa. Khi nói về tiền bạc thì dùng nghĩa tài sản thế chấp; trong y học chỉ mạch máu phát triển thêm.

Examples

The bank requires collaterals before approving your loan.

Ngân hàng yêu cầu **tài sản thế chấp** trước khi phê duyệt khoản vay của bạn.

We offered our car and jewelry as collaterals.

Chúng tôi đã thế chấp xe hơi và trang sức làm **tài sản thế chấp**.

Without collaterals, it was difficult to get a loan.

Không có **tài sản thế chấp**, rất khó để vay được tiền.

Doctors looked for collaterals in the patient's heart after the surgery.

Sau phẫu thuật, các bác sĩ đã kiểm tra xem trong tim bệnh nhân có **mạch bàng hệ** không.

If your business can't provide enough collaterals, lenders may reject your application.

Nếu doanh nghiệp của bạn không có đủ **tài sản thế chấp**, bên cho vay có thể từ chối đơn xin vay.

After years with a blocked artery, new collaterals developed, helping blood flow to the heart.

Sau nhiều năm động mạch bị tắc, các **mạch bàng hệ** mới đã phát triển giúp máu lưu thông đến tim.