아무 단어나 입력하세요!

"collaborate" in Vietnamese

hợp tác

Definition

Làm việc cùng với một hoặc nhiều người khác để đạt được mục tiêu chung, thường bằng cách chia sẻ ý tưởng, công việc hoặc thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc học thuật. 'collaborate on a project' là cùng nhau thực hiện một dự án. Khác với 'cooperate', 'collaborate' nhấn mạnh sự phối hợp chặt chẽ và chủ động.

Examples

We collaborate on school projects.

Chúng tôi **hợp tác** trong các dự án ở trường.

The two companies will collaborate to develop new technology.

Hai công ty sẽ **hợp tác** để phát triển công nghệ mới.

Artists often collaborate on big projects.

Các nghệ sĩ thường **hợp tác** trong những dự án lớn.

Let’s collaborate on this and see what ideas we come up with.

Hãy **hợp tác** trong việc này và xem chúng ta nghĩ ra ý tưởng gì.

It’s amazing what people can achieve when they collaborate.

Thật tuyệt vời những gì con người có thể đạt được khi họ **hợp tác**.

Several musicians collaborated to produce this album.

Nhiều nhạc sĩ đã **hợp tác** để sản xuất album này.