"coli" in Vietnamese
Definition
'Coli' thường chỉ loại vi khuẩn E. coli, sống trong ruột người và động vật. Một số loại vô hại, nhưng có loại gây bệnh nếu thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'coli' chủ yếu xuất hiện trong cụm 'E. coli' khi nói về sức khỏe, an toàn thực phẩm hoặc khoa học. Hiếm khi dùng riêng lẻ ngoài các thuật ngữ chuyên ngành.
Examples
Doctors found coli bacteria in the water.
Các bác sĩ đã phát hiện vi khuẩn **coli** trong nước.
Coli is usually short for E. coli.
**Coli** thường là viết tắt của E. coli.
Not all types of coli bacteria are dangerous.
Không phải tất cả các loại vi khuẩn **coli** đều nguy hiểm.
They closed the pool because of a coli outbreak.
Họ đã đóng cửa bể bơi vì xảy ra sự bùng phát **coli**.
Some news reports blame raw vegetables for the spread of coli.
Một số bản tin cho rằng rau sống là nguyên nhân lây lan **coli**.
If you hear about coli in food recalls, it's usually about safety precautions.
Nếu bạn nghe về **coli** trong các vụ thu hồi thực phẩm, thường là để đảm bảo an toàn.