"coley" in Vietnamese
Definition
Cá coley là một loại cá thuộc họ cá tuyết, phổ biến ở Bắc Đại Tây Dương và thường được dùng làm thực phẩm ở Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'cá coley' chủ yếu dùng ở Anh và Ireland; ở Mỹ ít phổ biến hơn. Hay dùng trong món 'fish and chips' như lựa chọn rẻ hơn cá tuyết. Đôi khi gọi là 'cá saithe'. Không nhầm với 'cá pollock' dù liên quan.
Examples
I bought some coley for dinner.
Tôi đã mua một ít **cá coley** cho bữa tối.
Coley is a healthy fish to eat.
**Cá coley** là một loại cá bổ dưỡng.
Many fish and chip shops use coley.
Nhiều quán bán fish and chips sử dụng **cá coley**.
If you want a cheaper option than cod, try coley.
Nếu bạn muốn rẻ hơn cá tuyết, hãy thử **cá coley**.
My grandmother used to make a delicious stew with coley.
Bà tôi từng nấu món hầm rất ngon với **cá coley**.
Some restaurants now offer grilled coley as a healthy alternative.
Một số nhà hàng hiện nay phục vụ **cá coley** nướng như một lựa chọn lành mạnh.