아무 단어나 입력하세요!

"colds" in Vietnamese

cảm lạnh

Definition

Căn bệnh nhẹ do vi-rút gây ra, thường làm bạn bị sổ mũi, ho và đau họng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'cảm lạnh' chủ yếu chỉ bệnh do vi-rút, không dùng để chỉ thời tiết lạnh. Thường gặp trong cụm từ 'bị cảm lạnh'.

Examples

Many children get colds in the winter.

Nhiều trẻ em bị **cảm lạnh** vào mùa đông.

Washing your hands helps you avoid colds.

Rửa tay giúp bạn tránh bị **cảm lạnh**.

My brother and I had colds last week.

Tuần trước anh em tôi đều bị **cảm lạnh**.

It seems like everyone is getting colds this season.

Có vẻ như ai cũng đang bị **cảm lạnh** mùa này.

I'm tired of these frequent colds; I wish they'd go away.

Tôi mệt mỏi với những trận **cảm lạnh** liên tục này; mong là nó sẽ hết đi.

Doctors say rest and fluids are best for most colds.

Các bác sĩ nói rằng nghỉ ngơi và uống nhiều nước là tốt nhất cho hầu hết các trường hợp **cảm lạnh**.