아무 단어나 입력하세요!

"cold day in hell" in Vietnamese

ngày tận thếchuyện không bao giờ xảy ra

Definition

Thành ngữ này dùng để nói rằng điều gì đó không bao giờ xảy ra, rất khó xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chỉ dùng trong văn cảnh thân mật, mang tính giễu cợt. Đừng dùng trong giao tiếp trang trọng. Thường dùng phủ định: 'It'll be a cold day in hell before...'.

Examples

It'll be a cold day in hell before he apologizes.

Anh ta sẽ xin lỗi khi đến **ngày tận thế**.

A cold day in hell will come before I eat broccoli.

Tôi ăn bông cải xanh chắc chỉ vào **ngày tận thế** thôi.

It would take a cold day in hell for them to agree.

Để họ đồng ý thì phải đợi đến **ngày tận thế**.

'Sure, he'll lend you money—a cold day in hell!'

Anh ta mà cho bạn mượn tiền ấy hả—**ngày tận thế** đấy!

Getting him to wake up early is like waiting for a cold day in hell.

Bảo anh ấy dậy sớm khác nào chờ đến **ngày tận thế**.

They say it'll be a cold day in hell before she quits that job.

Người ta bảo, cô ấy sẽ bỏ việc chỉ vào **ngày tận thế** thôi.