"coit" in Vietnamese
Definition
Từ rất cổ dùng để chỉ quan hệ tình dục; hiếm gặp ngoài văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày; chỉ xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc nghiên cứu học thuật.
Examples
The old text describes the act of coit.
Văn bản cũ mô tả hành động **giao hợp (từ cổ)**.
Few people today use the word coit.
Ngày nay ít người sử dụng từ **giao hợp (từ cổ)**.
Coit is found in old English poetry.
**Giao hợp (từ cổ)** xuất hiện trong các bài thơ tiếng Anh xưa.
Scholars debate how the word coit was used centuries ago.
Các học giả tranh luận về cách từ **giao hợp (từ cổ)** đã được dùng hàng thế kỷ trước.
You might come across coit in historical novels.
Bạn có thể bắt gặp từ **giao hợp (từ cổ)** trong các tiểu thuyết lịch sử.
It's rare to hear anyone say coit these days.
Ngày nay rất hiếm khi nghe ai đó nói từ **giao hợp (từ cổ)**.