아무 단어나 입력하세요!

"coincided" in Vietnamese

trùng khớptrùng thời gian

Definition

Khi hai hoặc nhiều sự việc diễn ra cùng lúc hoặc phù hợp với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng cho sự kiện, thời gian hoặc quan điểm. Sử dụng 'coincide with' là phổ biến. Không nhầm lẫn với 'collide' (va chạm). Cũng dùng để nói sự đồng thuận

Examples

My birthday coincided with the school holiday.

Sinh nhật của tôi **trùng thời gian** với kỳ nghỉ học.

The meeting coincided with a power cut.

Cuộc họp **trùng thời gian** với lúc mất điện.

Their opinions coincided on many topics.

Ý kiến của họ **trùng khớp** ở nhiều chủ đề.

It was strange how the results coincided so perfectly.

Thật kỳ lạ khi kết quả **trùng khớp** một cách hoàn hảo như vậy.

Her vacation plans just coincided with mine this year.

Kế hoạch nghỉ phép của cô ấy năm nay lại **trùng khớp** với tôi.

The festival coincided with the opening of the new museum, making the city very busy.

Lễ hội **trùng thời gian** với lễ khai trương bảo tàng mới nên thành phố rất đông đúc.