아무 단어나 입력하세요!

"coincide with" in Vietnamese

trùng với

Definition

Diễn tả sự việc xảy ra cùng lúc với sự việc khác hoặc ý nghĩa, dữ kiện phù hợp với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả văn nói và viết, cả trang trọng và thông thường. Không dùng thay cho 'va chạm' (collide). Thường theo sau bởi tên sự kiện hoặc ý kiến.

Examples

The meeting will coincide with the lunch break.

Cuộc họp sẽ **trùng với** giờ nghỉ trưa.

Her birthday coincides with Christmas this year.

Sinh nhật của cô ấy năm nay **trùng với** lễ Giáng sinh.

My opinion does not coincide with yours.

Ý kiến của tôi không **trùng với** ý kiến của bạn.

It’s amazing how their plans always coincide with major holidays.

Thật ngạc nhiên khi kế hoạch của họ luôn **trùng với** các dịp lễ lớn.

Our results coincide with what previous studies found.

Kết quả của chúng tôi **trùng với** những gì các nghiên cứu trước đã tìm thấy.

Does the festival always coincide with the start of summer?

Lễ hội có phải lúc nào cũng **trùng với** thời điểm bắt đầu mùa hè không?