아무 단어나 입력하세요!

"cogent" in Vietnamese

thuyết phụccó lý lẽ vững chắc

Definition

Một lý lẽ, lời giải thích hay bài nói chuyện rõ ràng, hợp lý và rất thuyết phục được gọi là như vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng để nói về lập luận, phân tích, bài phát biểu. Không dùng cho cảm xúc hoặc sự vật vật lý. Một số từ kết hợp là 'cogent argument', 'cogent analysis', 'cogent explanation'.

Examples

She gave a cogent argument in the debate.

Cô ấy đã đưa ra một lập luận **thuyết phục** trong cuộc tranh luận.

His explanation was cogent and easy to understand.

Lời giải thích của anh ấy **thuyết phục** và dễ hiểu.

Please make your reasons more cogent next time.

Hãy làm cho lý do của bạn **thuyết phục** hơn lần sau nhé.

The lawyer's cogent remarks changed the jury's mind.

Những nhận xét **thuyết phục** của luật sư đã khiến ban giám khảo thay đổi ý kiến.

Her cogent analysis made everyone see the problem differently.

Phân tích **thuyết phục** của cô ấy khiến mọi người nhìn nhận vấn đề khác đi.

I found his speech very cogent—it really made me think.

Tôi thấy bài phát biểu của anh ấy rất **thuyết phục**—nó thực sự làm tôi suy nghĩ.