"coercion" in Vietnamese
Definition
Cưỡng ép là hành động buộc ai đó làm điều họ không muốn bằng cách đe dọa, gây áp lực hoặc làm họ sợ hãi.
Usage Notes (Vietnamese)
'coercion' thường dùng trong bối cảnh pháp lý, học thuật. 'under coercion' là bị ép buộc; 'use of coercion' là việc sử dụng sự cưỡng ép. Từ này mang nghĩa tiêu cực, không giống 'thuyết phục'.
Examples
The contract was signed under coercion.
Hợp đồng được ký dưới **sự cưỡng ép**.
Any kind of coercion is not allowed at this school.
Bất kỳ hình thức **cưỡng ép** nào đều không được phép ở trường này.
She said her confession was given under coercion.
Cô ấy nói lời thú nhận được đưa ra dưới **sự cưỡng ép**.
It's hard to know if a promise counts when it's made under coercion.
Thật khó biết lời hứa có giá trị không nếu được đưa ra dưới **sự cưỡng ép**.
The suspect denied any coercion by the police.
Nghi phạm phủ nhận bất kỳ **sự cưỡng ép** nào từ phía cảnh sát.
Using coercion to get what you want rarely ends well.
Dùng **sự cưỡng ép** để đạt điều mình muốn hiếm khi có kết quả tốt.