아무 단어나 입력하세요!

"coefficients" in Vietnamese

hệ số

Definition

Hệ số là những số hoặc ký hiệu đứng trước biến trong biểu thức toán học, cho biết biến đó được nhân với bao nhiêu. Thường xuất hiện trong đại số và các phương trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hệ số' chủ yếu dùng trong toán học, khoa học và thống kê. Thường gặp trong cụm như 'regression coefficients' (hệ số hồi quy) hoặc 'hệ số của x'. Không giống ‘hằng số’; hệ số dùng để nhân với biến.

Examples

In the equation 3x + 2, the numbers 3 and 2 are coefficients.

Trong phương trình 3x + 2, các số 3 và 2 là **hệ số**.

The coefficients help determine the solution of the equation.

Các **hệ số** giúp xác định nghiệm của phương trình.

You need to multiply the variable by its coefficient.

Bạn cần nhân biến với **hệ số** của nó.

When solving for x, watch out for negative coefficients.

Khi giải x, hãy chú ý đến **hệ số** âm.

Different equations can have very different coefficients for the same variable.

Các phương trình khác nhau có thể có **hệ số** rất khác nhau cho cùng một biến.

In statistics, coefficients can explain how much one factor affects another.

Trong thống kê, các **hệ số** có thể giải thích mức độ ảnh hưởng giữa các yếu tố.