아무 단어나 입력하세요!

"coefficient" in Vietnamese

hệ số

Definition

Trong toán học, hệ số là số nhân với biến. Trong khoa học, hệ số đo lường một tính chất hoặc mức độ liên quan giữa hai yếu tố.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán, khoa học kỹ thuật, thống kê. Hay đi với các từ như 'correlation coefficient', 'expansion coefficient'. Thường có thêm danh từ phía sau để nói rõ hệ số gì. Không nên nhầm với 'factor', chỉ phần tử trong phép nhân.

Examples

The coefficient of x in 3x + 5 is 3.

Trong 3x + 5, **hệ số** của x là 3.

A high correlation coefficient means two things are closely related.

**Hệ số** tương quan cao nghĩa là hai yếu tố liên hệ chặt chẽ với nhau.

You can find the coefficient by dividing both sides by the variable.

Bạn có thể tìm **hệ số** bằng cách chia cả hai vế cho biến.

When the temperature rises, the expansion coefficient of metal increases.

Khi nhiệt độ tăng, **hệ số** giãn nở của kim loại cũng tăng.

The friction coefficient depends on the surface materials involved.

**Hệ số** ma sát phụ thuộc vào loại vật liệu bề mặt tham gia.

If you change the coefficient, the graph of the equation will look very different.

Nếu bạn thay đổi **hệ số**, dạng đồ thị của phương trình sẽ rất khác.