아무 단어나 입력하세요!

"coed" in Vietnamese

đồng giáo dụctrường học hỗn hợp nam nữ

Definition

Trường hay hoạt động nơi nam và nữ học tập, tham gia cùng nhau gọi là đồng giáo dục hoặc trường học hỗn hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

'đồng giáo dục' hoặc 'trường học hỗn hợp' dùng cho trường, lớp và hoạt động có cả nam và nữ. Ý nghĩa chỉ nữ sinh là cũ và hầu như không dùng nữa.

Examples

My school is coed and has boys and girls in every class.

Trường của tôi là trường **đồng giáo dục**, nên mọi lớp đều có cả nam và nữ.

We joined a coed soccer team last year.

Chúng tôi đã tham gia một đội bóng đá **đồng giáo dục** vào năm ngoái.

The summer camp is coed, open to all boys and girls.

Trại hè là trại **đồng giáo dục**, nam nữ đều có thể tham gia.

I grew up attending coed schools, so I never thought much about it.

Tôi lớn lên đi học ở trường **đồng giáo dục** nên không để ý nhiều về việc này.

Our apartment building has a coed gym that anyone can use.

Tòa nhà của chúng tôi có phòng gym **đồng giáo dục** mà ai cũng có thể sử dụng.

Is the dormitory coed or are boys and girls in different buildings?

Ký túc xá có **đồng giáo dục** không, hay nam nữ ở các khu riêng?