"codiscoverer" in Vietnamese
Definition
Người cùng với người khác phát hiện ra một điều gì đó mới. Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc nghiên cứu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'đồng phát hiện của...'. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu dùng khi trình bày nghiên cứu.
Examples
Marie Curie was a codiscoverer of radium.
Marie Curie là **đồng phát hiện** ra radium.
He is the codiscoverer of this ancient city.
Anh ấy là **đồng phát hiện** của thành phố cổ này.
Each codiscoverer received a prize.
Mỗi **đồng phát hiện** đều nhận được giải thưởng.
As a codiscoverer, she shares equal credit for the new species.
Là **đồng phát hiện**, cô ấy được công nhận ngang bằng cho loài mới.
They were both named as codiscoverers in the report.
Cả hai đều được nêu là **đồng phát hiện** trong báo cáo.
The title of codiscoverer is important in scientific papers.
Danh xưng **đồng phát hiện** rất quan trọng trong các bài báo khoa học.