아무 단어나 입력하세요!

"codeword" in Vietnamese

mật khẩu (bí mật)từ mã

Definition

Mật khẩu (bí mật) hoặc từ mã là một từ hoặc cụm từ đặc biệt được dùng để truyền đạt thông điệp bí mật mà chỉ một số người hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bảo mật, hoạt động bí mật hoặc làm tín hiệu giữa bạn bè và người thân. Không giống 'password'. Ví dụ: 'dùng mật khẩu', 'mật khẩu là...'

Examples

The teacher told the students to use a codeword if they felt unsafe.

Giáo viên dặn học sinh dùng **mật khẩu** nếu cảm thấy không an toàn.

Each team used a secret codeword during the game.

Mỗi đội đã dùng một **mật khẩu** bí mật trong suốt trò chơi.

Police officers share a codeword to signal danger.

Cảnh sát chia sẻ một **mật khẩu** để báo hiệu nguy hiểm.

If you ever feel uncomfortable, just text me the codeword and I'll call you.

Nếu em thấy không thoải mái, chỉ cần nhắn cho anh **mật khẩu**, anh sẽ gọi điện cho em.

The codeword for today's operation is 'purple rain.'

**Mật khẩu** cho nhiệm vụ hôm nay là 'purple rain'.

We invented a silly codeword so our parents wouldn't know what we were talking about.

Bọn mình nghĩ ra một **mật khẩu** ngộ nghĩnh để bố mẹ không hiểu bọn mình nói gì.