아무 단어나 입력하세요!

"coconuts" in Vietnamese

dừa

Definition

Dừa là loại quả lớn, tròn, mọc trên cây dừa với vỏ cứng, xơ, bên trong có cơm trắng và nước dừa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dừa' có thể chỉ cả quả hoặc phần bên trong; dùng nhiều trong ẩm thực và món tráng miệng. Đừng nhầm với 'ca cao' (sô cô la).

Examples

We bought three coconuts from the market.

Chúng tôi đã mua ba **trái dừa** ở chợ.

Monkeys love to eat coconuts.

Khỉ rất thích ăn **dừa**.

The tree is full of coconuts.

Cây đầy **dừa**.

Do you know how to open coconuts without tools?

Bạn có biết cách mở **dừa** mà không cần dụng cụ không?

We drank fresh juice from young coconuts on the beach.

Chúng tôi đã uống nước **dừa** tươi từ những trái non trên bãi biển.

She uses grated coconuts in her special curry recipe.

Cô ấy dùng **dừa** nạo trong công thức cà ri đặc biệt của mình.