아무 단어나 입력하세요!

"cocoanut" in Vietnamese

dừa

Definition

Cách viết cũ của từ 'coconut', nghĩa là trái cây nhiệt đới to, vỏ cứng, cơm trắng bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay chỉ dùng 'coconut', còn 'cocoanut' chỉ thấy trong sách cũ hoặc tài liệu lịch sử.

Examples

A cocoanut is a tropical fruit with hard shell and sweet white meat inside.

**Dừa** là loại trái cây nhiệt đới có vỏ cứng và cơm trắng ngọt bên trong.

She broke open the cocoanut to drink the water inside.

Cô ấy đập vỡ **dừa** để uống nước bên trong.

The old book described how to grow a cocoanut tree.

Cuốn sách cũ mô tả cách trồng cây **dừa**.

You might see the word cocoanut in stories from the 1800s, but now it's just 'coconut.'

Bạn có thể thấy từ **dừa** trong các câu chuyện từ những năm 1800, nhưng giờ chỉ còn 'coconut'.

My grandmother always wrote cocoanut in her recipes, but everyone's switched to 'coconut' now.

Bà tôi luôn ghi **dừa** trong công thức, nhưng bây giờ ai cũng dùng 'coconut'.

If you see cocoanut in a book, just remember it's the same as 'coconut.'

Nếu bạn thấy **dừa** trong sách thì nhớ đó cũng là 'coconut'.