아무 단어나 입력하세요!

"cockfighting" in Vietnamese

chọi gà

Definition

Đây là một trò chơi bạo lực trong đó hai con gà trống được cho chiến đấu với nhau để mua vui, đôi khi đến khi một con bị thương nặng hoặc chết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chọi gà' bị cấm tại nhiều nơi và được coi là hành động ngược đãi động vật. Từ này thường dùng khi nói đến pháp luật, truyền thống hay quyền động vật. Không nên nhầm với 'chicken fighting' trong hồ bơi.

Examples

Cockfighting is banned in many countries.

Ở nhiều quốc gia, **chọi gà** bị cấm.

Some people consider cockfighting a traditional sport.

Một số người xem **chọi gà** là môn thể thao truyền thống.

Animal rights groups protest against cockfighting.

Các tổ chức bảo vệ quyền động vật phản đối **chọi gà**.

There was a secret cockfighting ring discovered outside the city.

Một trường **chọi gà** bí mật đã bị phát hiện ở ngoại ô thành phố.

He had never seen cockfighting before and was shocked by the violence.

Anh ấy chưa từng xem **chọi gà** trước đây và đã sốc vì sự bạo lực.

Local authorities have started cracking down on illegal cockfighting events.

Chính quyền địa phương đã bắt đầu siết chặt các sự kiện **chọi gà** bất hợp pháp.