"cockfight" in Vietnamese
Definition
Đây là cuộc đấu mà hai con gà trống bị bắt buộc phải đấu với nhau, thường để giải trí hoặc cá cược.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chọi gà' bị xem là tàn nhẫn và bị cấm ở nhiều quốc gia. Đôi khi cũng dùng để nói về tranh cãi gay gắt.
Examples
A cockfight usually involves two roosters fighting in a ring.
Một **chọi gà** thường có hai con gà trống đấu nhau trong một vòng tròn.
People often bet money on cockfights.
Mọi người thường cá cược vào các trận **chọi gà**.
Some countries have banned cockfights.
Một số quốc gia đã cấm **chọi gà**.
He traveled to the villages to watch a traditional cockfight.
Anh ấy đã đến các làng để xem **chọi gà** truyền thống.
There was a heated debate about legalizing cockfights.
Đã có cuộc tranh luận gay gắt về việc hợp pháp hóa **chọi gà**.
Sometimes people use 'cockfight' to talk about a fierce argument between rivals.
Đôi khi người ta dùng 'chọi gà' để nói về một cuộc tranh luận gay gắt giữa các đối thủ.