아무 단어나 입력하세요!

"cobby" in Vietnamese

thấp chắcthân hình chắc nịch (động vật)

Definition

Chỉ động vật có thân hình thấp, chắc nịch, tròn vững chắc, thường dùng cho mèo, chó hoặc ngựa nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cobby' dùng chủ yếu cho động vật, không dùng cho người. Diễn tả thân hình chắc, ngắn, cơ bắp chứ không chỉ đơn giản là béo. Thường thấy ở các giống mèo, chó nhỏ, hoặc ngựa nhỏ.

Examples

The British Shorthair cat is known for its cobby body.

Mèo Anh lông ngắn nổi tiếng với thân mình **chắc nịch**.

That pony looks very cobby and strong.

Con ngựa nhỏ đó trông rất **chắc nịch** và khỏe mạnh.

Small dogs with a cobby build often look cute.

Những chú chó nhỏ có thân hình **chắc nịch** thường rất dễ thương.

Her new kitten is so cobby—all round and fluffy!

Mèo con mới của cô ấy rất **chắc nịch**—toàn thân tròn trĩnh và lông xù!

Breeders prefer a cobby body type in certain pedigreed cats.

Người gây giống thích thân hình **chắc nịch** ở một số giống mèo thuần chủng.

The puppy's cobby shape makes it look like a little teddy bear.

Thân hình **chắc nịch** của chú cún khiến nó trông như gấu bông nhỏ.