아무 단어나 입력하세요!

"cobalt" in Vietnamese

coban

Definition

Coban là kim loại cứng màu xám bạc, dùng để sản xuất hợp kim bền, nam châm và chất tạo màu xanh dương cho thủy tinh, gốm sứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'coban' chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc nghệ thuật. Trong đời sống hằng ngày, từ này ít được dùng, ngoại trừ nói về màu xanh coban.

Examples

Cobalt is used to make batteries for electric cars.

**Coban** được dùng để sản xuất pin cho xe điện.

Cobalt gives glass a bright blue color.

**Coban** tạo cho thủy tinh màu xanh dương rực rỡ.

Many magnets are made using cobalt alloys.

Nhiều nam châm được làm từ hợp kim **coban**.

The vivid blue on that vase is from a cobalt pigment.

Màu xanh rực rỡ trên chiếc bình đó là từ sắc tố **coban**.

Mining for cobalt is becoming more important because of demand for rechargeable batteries.

Việc khai thác **coban** ngày càng quan trọng do nhu cầu pin sạc tăng cao.

Artists love using cobalt blue for its intensity and shine.

Các nghệ sĩ thích dùng xanh da trời **coban** vì màu sắc rực rỡ và bóng đẹp.