아무 단어나 입력하세요!

"coauthor" in Vietnamese

đồng tác giả

Definition

Người cùng viết sách, bài báo hoặc các tác phẩm khác với một hoặc nhiều người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực học thuật, nghiên cứu hoặc văn học, mang nghĩa trang trọng. Có thể dùng cả danh từ và động từ như 'đồng tác giả', 'cùng đồng tác giả với'.

Examples

She is the coauthor of this science book.

Cô ấy là **đồng tác giả** của cuốn sách khoa học này.

My professor asked me to be a coauthor on his new article.

Giáo sư của tôi đã đề nghị tôi làm **đồng tác giả** cho bài báo mới của ông ấy.

Each coauthor contributed different ideas to the project.

Mỗi **đồng tác giả** đóng góp ý tưởng khác nhau cho dự án.

He was thrilled to be listed as a coauthor on the research paper.

Anh ấy rất hào hứng khi được liệt kê là **đồng tác giả** trên bài báo nghiên cứu.

We coauthored a chapter together for the textbook.

Chúng tôi đã cùng nhau **đồng tác giả** một chương cho sách giáo khoa.

If you want to be a coauthor, you’ll need to contribute to the writing process.

Nếu bạn muốn làm **đồng tác giả**, bạn cần phải đóng góp vào quá trình viết.