아무 단어나 입력하세요!

"coated" in Vietnamese

phủ

Definition

Một vật được gọi là phủ khi nó được bao bọc bởi một lớp vật chất khác, như sôcôla, sơn hoặc bụi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Coated' thường đi sau danh từ, ví dụ 'viên thuốc phủ đường'. Lớp phủ thường đều và có mục đích rõ ràng.

Examples

The strawberries are coated in chocolate.

Dâu tây được **phủ** socola.

He wore a coated raincoat.

Anh ấy mặc áo mưa đã được **phủ** một lớp.

The table was coated with dust.

Cái bàn bị **phủ** bụi.

She likes her fries coated in spicy sauce.

Cô ấy thích khoai tây chiên được **phủ** sốt cay.

The pills are coated to make them easier to swallow.

Các viên thuốc được **phủ** để dễ nuốt hơn.

After the storm, the car was completely coated in mud.

Sau cơn bão, chiếc xe bị **phủ** đầy bùn.