아무 단어나 입력하세요!

"coastlines" in Vietnamese

đường bờ biển

Definition

Đường bờ biển là ranh giới nơi đất liền tiếp giáp với biển hoặc đại dương. Chúng có thể dài, cong, gồ ghề hoặc có nhiều vịnh và vách đá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đường bờ biển' thường hay dùng trong địa lý hoặc khi nói về nhiều quốc gia, và nên dùng ở dạng số nhiều nếu nói về nhiều khu vực. Không giống 'shoreline' dùng cho hồ nhỏ.

Examples

Many countries have beautiful coastlines.

Nhiều quốc gia có **đường bờ biển** đẹp.

Long coastlines can be found in Norway and Chile.

Bạn có thể tìm thấy **đường bờ biển** dài ở Na Uy và Chile.

Maps often show the coastlines in blue.

Bản đồ thường vẽ **đường bờ biển** bằng màu xanh.

Australia is famous for its unique coastlines filled with reefs and wildlife.

Úc nổi tiếng với **đường bờ biển** độc đáo đầy rạn san hô và động vật hoang dã.

Erosion is changing coastlines all around the world.

Xói mòn đang thay đổi **đường bờ biển** trên khắp thế giới.

Some people love to travel just to see different coastlines and beaches.

Có người chỉ thích đi du lịch để ngắm các **đường bờ biển** và bãi biển khác nhau.