"coalmine" in Indonesian
Definition
Mỏ than là nơi khai thác than dưới lòng đất. Thường được nhắc tới trong công nghiệp và năng lượng.
Usage Notes (Indonesian)
‘Mỏ than’ thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc lịch sử, đa số nói về mỏ dưới lòng đất.
Examples
My grandfather worked in a coalmine for many years.
Ông tôi đã làm việc ở **mỏ than** nhiều năm.
A coalmine is a dangerous place to work.
Làm việc ở **mỏ than** rất nguy hiểm.
They found new coal in the old coalmine.
Họ đã tìm thấy than mới trong **mỏ than** cũ.
The town grew because of the big coalmine nearby.
Thị trấn phát triển nhờ có **mỏ than** lớn ở gần.
Many families moved away when the coalmine closed.
Nhiều gia đình rời đi khi **mỏ than** đóng cửa.
Working in a coalmine shaped the culture of this region.
Làm việc ở **mỏ than** đã hình thành nên văn hóa vùng này.