"coagulate" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng chuyển sang trạng thái đặc hoặc đông lại, thường do phản ứng hoá học. Hay dùng với máu hoặc sữa khi chúng đặc lại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Coagulate' mang tính học thuật, thường dùng trong y học, hóa học hoặc nấu ăn (ví dụ: 'blood coagulates', 'milk coagulates'). Không dùng lẫn với 'ngưng tụ' hay 'đóng băng'.
Examples
When you cut yourself, your blood will begin to coagulate to form a scab.
Khi bạn bị đứt tay, máu sẽ bắt đầu **đông lại** để tạo thành lớp vảy.
Milk will coagulate if you add lemon juice to it.
Sữa sẽ **đông lại** nếu bạn thêm nước cốt chanh vào.
Certain chemicals can make liquids coagulate quickly.
Một số hóa chất có thể làm chất lỏng **đông lại** nhanh chóng.
If the sauce gets too hot, it might coagulate and turn grainy.
Nếu nước sốt quá nóng, nó có thể **đông lại** và bị vón cục.
Blood needs to coagulate quickly to stop the bleeding.
Máu cần **đông lại** nhanh để cầm máu.
"Watch out for the eggs — if you cook them too long, they'll coagulate and get rubbery," the chef warned.
"Chú ý trứng đấy — nếu nấu quá lâu, chúng sẽ **đông lại** và trở nên dai," đầu bếp nhắc.