"clydesdale" in Vietnamese
Definition
Clydesdale là một giống ngựa lớn, mạnh mẽ có nguồn gốc từ Scotland, nổi bật với bờm và chân có nhiều lông. Chúng thường được dùng trong nông nghiệp và các buổi diễu hành.
Usage Notes (Vietnamese)
“Clydesdale” chỉ dùng cho giống ngựa Scotland này và luôn viết hoa chữ cái đầu. Từ thường xuất hiện trong bối cảnh nông nghiệp, lễ hội hoặc quảng cáo như của Budweiser.
Examples
The Clydesdale is known for its large size.
**Clydesdale** nổi tiếng vì kích thước lớn.
My uncle owns a Clydesdale on his farm.
Chú tôi nuôi một con **Clydesdale** ở trang trại.
The parade had a beautiful Clydesdale pulling the float.
Cuộc diễu hành có một con **Clydesdale** tuyệt đẹp kéo xe hoa.
Those Budweiser commercials always show a Clydesdale team.
Những quảng cáo Budweiser luôn có đội **Clydesdale**.
It takes a strong Clydesdale to move all that equipment.
Phải có một con **Clydesdale** thật khỏe mới di chuyển được hết đống thiết bị đó.
Have you ever seen a Clydesdale up close? They’re massive!
Bạn đã bao giờ nhìn thấy **Clydesdale** gần chưa? Chúng rất to lớn!