"clutters" in Vietnamese
Definition
Khi có quá nhiều đồ vật làm cho không gian trở nên lộn xộn và không gọn gàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho không gian vật lý hoặc điện tử, không dùng cho người. Thường mang ý tiêu cực, như 'clutters up' nghĩa là làm rất bừa bộn.
Examples
Junk mail clutters the kitchen table every day.
Thư rác mỗi ngày đều **làm bừa bộn** bàn bếp.
Too many toys clutters his room.
Quá nhiều đồ chơi **làm bừa bộn** phòng của cậu ấy.
Paper clutters my desk if I don't organize it.
Nếu tôi không sắp xếp, giấy tờ sẽ **làm lộn xộn** bàn làm việc của tôi.
Her purse always clutters with receipts and old lipsticks.
Túi xách của cô ấy lúc nào cũng **làm bừa bộn** bởi hóa đơn và son cũ.
Old magazines clutters up the living room shelves quickly.
Tạp chí cũ nhanh chóng **làm bừa bộn** các kệ tủ phòng khách.
Anything left on the floor clutters up the whole place.
Bất kỳ thứ gì để trên sàn cũng đều **làm bừa bộn** cả chỗ đó.