아무 단어나 입력하세요!

"clutching" in Vietnamese

ôm chặtnắm chặt

Definition

Giữ chặt một vật gì đó bằng tay, thường vì sợ hãi, lo lắng hoặc không muốn buông ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nắm chặt vật gì đó vì cảm xúc mạnh, như sợ hãi hay tuyệt vọng. 'Clutching her bag' là giữ túi rất chặt. Thành ngữ 'clutching at straws' chỉ việc cố gắng vô ích.

Examples

The child was clutching his mother's hand.

Đứa trẻ đang **nắm chặt** tay mẹ mình.

She was clutching her bag tightly.

Cô ấy **ôm chặt** chiếc túi của mình.

He came into the room clutching a letter.

Anh ấy bước vào phòng, **cầm chặt** lá thư.

She sat in the waiting room, clutching her phone and looking worried.

Cô ấy ngồi ở phòng chờ, **nắm chặt** điện thoại và trông lo lắng.

He was clutching at straws, hoping for a miracle.

Anh ấy **bấu víu vào hy vọng mong manh**, mong điều kỳ diệu xảy ra.

After hearing the noise, the cat ran under the bed, clutching its toy.

Nghe tiếng động, con mèo chạy vào gầm giường, **ôm chặt** đồ chơi của mình.