아무 단어나 입력하세요!

"clusters" in Vietnamese

cụm

Definition

Nhiều vật, người hoặc dữ liệu giống nhau nằm sát nhau tạo thành một nhóm, thường không có tổ chức rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học hoặc đời sống thường ngày với các nhóm tự nhiên như 'cụm hoa', 'cụm dữ liệu'. Không dùng cho nhóm tổ chức như 'group' hoặc 'team'.

Examples

We saw clusters of flowers in the garden.

Chúng tôi thấy nhiều **cụm** hoa trong vườn.

The scientist studied clusters of stars.

Nhà khoa học đã nghiên cứu **cụm** sao.

There are several clusters of houses near the river.

Có một số **cụm** nhà gần sông.

Bacteria often grow in clusters under a microscope.

Vi khuẩn thường phát triển thành **cụm** dưới kính hiển vi.

The data formed natural clusters when analyzed.

Khi phân tích, dữ liệu hình thành các **cụm** tự nhiên.

People gathered in clusters after the show ended.

Mọi người tụ lại thành các **cụm** sau khi chương trình kết thúc.