"clumping" in Indonesian
Definition
Hiện tượng các chất hoặc hạt dính lại với nhau thành cục hoặc nhóm, thường thấy ở bột, tóc hoặc các hạt nhỏ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho chất bột, cát, lông, tóc hoặc hạt nhỏ; 'clumping cat litter' là cát vệ sinh cho mèo có thể kết tụ. Không áp dụng cho người.
Examples
The sugar is clumping in the jar.
Đường trong hũ đang **vón cục** lại.
Wet hair is clumping together.
Tóc ướt đang **kết tụ lại**.
Some kinds of cat litter are made for clumping.
Một số loại cát vệ sinh cho mèo được thiết kế để **kết tụ**.
If your flour keeps clumping, try keeping it in a dry place.
Nếu bột mì của bạn cứ **kết tụ**, hãy thử để nơi khô ráo.
Static electricity causes dust particles to start clumping.
Tĩnh điện làm các hạt bụi bắt đầu **kết tụ lại**.
The mascara is old and keeps clumping on my lashes.
Mascara đã cũ và luôn **kết tụ** trên lông mi của tôi.