아무 단어나 입력하세요!

"clubfoot" in Vietnamese

bàn chân khoèo

Definition

Bàn chân khoèo là dị tật bẩm sinh khiến bàn chân của em bé bị xoắn hoặc cong bất thường, nếu không chữa trị sẽ khó đi lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bàn chân khoèo' là thuật ngữ y khoa, không dùng thông thường. Có thể gặp cụm 'sinh ra với bàn chân khoèo'. Không nhầm lẫn với chấn thương hay đau chân tạm thời.

Examples

The baby was born with a clubfoot.

Em bé sinh ra với **bàn chân khoèo**.

Doctors can treat clubfoot with special casts.

Bác sĩ có thể điều trị **bàn chân khoèo** bằng bột đặc biệt.

Some children with clubfoot may need surgery.

Một số trẻ bị **bàn chân khoèo** có thể cần phẫu thuật.

Thanks to early treatment, you can barely tell he ever had a clubfoot.

Nhờ chữa trị sớm, khó có thể nhận ra cậu ấy từng bị **bàn chân khoèo**.

Her parents were worried when they learned about the clubfoot, but the doctors reassured them.

Bố mẹ cô bé lo lắng khi biết về **bàn chân khoèo**, nhưng bác sĩ đã trấn an họ.

Growing up with a clubfoot wasn’t easy, but he never gave up on walking.

Lớn lên với **bàn chân khoèo** không dễ, nhưng cậu ấy chưa bao giờ bỏ cuộc về việc đi lại.