"clubbed" in Vietnamese
Definition
Ai đó hoặc vật gì đó bị đánh nhiều lần bằng gậy nặng. Trong y học hay thực vật, còn chỉ hình dạng đầu tròn như cây chùy.
Usage Notes (Vietnamese)
'clubbed' thường ở thể bị động ('was clubbed') khi nói về việc bị tấn công. 'clubbed fingers' trong y học là các ngón tay sưng tròn ở đầu.
Examples
The thief was clubbed by the guard.
Tên trộm đã bị bảo vệ **đánh bằng gậy**.
He was clubbed on the head during the fight.
Anh ấy đã bị **đánh bằng gậy** vào đầu trong cuộc ẩu đả.
The animal was clubbed to capture it safely.
Con vật bị **đánh bằng gậy** để bắt nó một cách an toàn.
He looked shocked after seeing the seal pups being clubbed.
Anh ấy đã sốc khi thấy những con hải cẩu nhỏ bị **đánh bằng gậy**.
The story described villagers being clubbed as they tried to escape.
Câu chuyện miêu tả dân làng bị **đánh bằng gậy** khi cố gắng chạy trốn.
People with certain heart diseases may develop clubbed fingers.
Những người mắc một số bệnh tim có thể xuất hiện ngón tay **hình chùy**.