아무 단어나 입력하세요!

"clove" in Vietnamese

đinh hươngtép (tỏi)

Definition

'Đinh hương' là một loại gia vị khô phổ biến, còn 'tép' được dùng để chỉ từng múi tỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Clove' chỉ 'đinh hương' khi nói về gia vị; 'a clove of garlic' dịch là 'một tép tỏi.' Không nhầm với 'clover' (cỏ ba lá) hay 'glove' (găng tay).

Examples

Please add a clove of garlic to the pasta.

Làm ơn thêm một **tép** tỏi vào mì.

You need two cloves for this recipe.

Bạn cần hai **đinh hương** hoặc hai **tép** tỏi cho công thức này.

A clove is a common spice in many desserts.

**Đinh hương** là gia vị phổ biến trong nhiều món tráng miệng.

Can you crush a clove of garlic for the salad?

Bạn có thể đập dập một **tép** tỏi cho món salad không?

The tea tastes warmer when you add a clove.

Trà có vị ấm hơn khi bạn thêm **đinh hương**.

Don’t forget to peel each clove before chopping the garlic.

Đừng quên bóc vỏ từng **tép** trước khi băm tỏi.