아무 단어나 입력하세요!

"clots" in Vietnamese

cục máu đôngcục đông

Definition

Những cục đặc lại hình thành khi chất lỏng, nhất là máu, bị đặc và dính lại với nhau. Trong y học, từ này thường chỉ cục máu đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong y khoa, đặc biệt là nói về 'cục máu đông'. Các cụm như 'cục máu đông', 'ngăn ngừa cục máu đông' thường dùng trong bệnh viện.

Examples

The doctor found clots in his leg.

Bác sĩ phát hiện có **cục máu đông** ở chân anh ấy.

Blood clots can be dangerous if not treated.

**Cục máu đông** có thể nguy hiểm nếu không được điều trị.

He takes medicine to prevent clots.

Anh ấy uống thuốc để ngăn ngừa **cục máu đông**.

After the surgery, they checked for clots with a scan.

Sau phẫu thuật, họ kiểm tra bằng máy quét xem có **cục máu đông** không.

Sometimes small clots form if you get a deep cut.

Đôi khi **cục máu đông** nhỏ sẽ hình thành nếu bạn bị vết cắt sâu.

If you notice swelling or pain, it could mean there are clots.

Nếu bạn thấy sưng hoặc đau, có thể là dấu hiệu của **cục máu đông**.