아무 단어나 입력하세요!

"clothings" in Vietnamese

quần áo

Definition

'Clothings' là dạng số nhiều sai của 'clothing'. 'Clothing' có nghĩa là những thứ mà mọi người mặc, như áo sơ mi, quần, váy.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'clothings' trong nói hay viết. Hãy dùng 'clothing' hoặc 'clothes' tùy hoàn cảnh.

Examples

She bought some clothings for her trip.

Cô ấy đã mua vài bộ **quần áo** cho chuyến đi của mình.

There are many types of clothings in the store.

Có nhiều loại **quần áo** trong cửa hàng.

Winter clothings are on sale this week.

**Quần áo** mùa đông đang giảm giá tuần này.

I need to pack the right clothings for different weather.

Tôi cần chuẩn bị đúng **quần áo** cho các kiểu thời tiết khác nhau.

His closet is filled with stylish clothings.

Tủ của anh ấy đầy những **quần áo** phong cách.

They're donating old clothings to charity.

Họ đang quyên góp **quần áo** cũ cho tổ chức từ thiện.