아무 단어나 입력하세요!

"closures" in Vietnamese

đóng cửaclosure (lập trình)

Definition

Chỉ việc một nơi nào đó đóng cửa hoặc kết thúc, ví dụ như trường học hay doanh nghiệp. Trong lập trình, 'closure' là một hàm có môi trường riêng của nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thông báo chính thức như 'đóng cửa trường học', 'đóng đường'. Trong lập trình, 'closure' là thuật ngữ kỹ thuật, không dùng ở lĩnh vực khác. Không nhầm với 'clothes' hay 'closet'.

Examples

There are several closures this week due to the holiday.

Tuần này có một số **đóng cửa** vì ngày lễ.

The government announced school closures for safety.

Chính phủ thông báo **đóng cửa** trường học để đảm bảo an toàn.

Road closures can cause traffic delays.

**Đóng cửa** đường có thể gây kẹt xe.

City closures after the storm surprised everyone.

Mọi người bất ngờ vì **đóng cửa** thành phố sau cơn bão.

Because of new regulations, some businesses faced permanent closures.

Do quy định mới, một số doanh nghiệp phải **đóng cửa** vĩnh viễn.

In JavaScript, closures allow you to keep state inside a function.

Trong JavaScript, **closure** giúp giữ trạng thái bên trong một hàm.