아무 단어나 입력하세요!

"closings" in Vietnamese

sự đóng cửasự kết thúclời kết (thư)

Definition

'Closings' dùng để nói về các sự kiện hoặc hành động kết thúc một việc, như đóng cửa doanh nghiệp, kết thúc sự kiện, hoặc phần kết của bức thư.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong kinh doanh (đóng cửa cửa hàng), bất động sản (kết thúc giao dịch) và phần kết thư. Không dùng để chỉ việc kết thúc ngày hoặc kỳ học.

Examples

Due to snow, there were unexpected closings across the city.

Do tuyết, đã có nhiều **đóng cửa** bất ngờ trên khắp thành phố.

We're tracking all the school closings on the website tonight.

Tối nay, chúng tôi đang cập nhật tất cả các **đóng cửa** trường học trên website.

Real estate agents are busy with multiple closings at the end of the month.

Các đại lý bất động sản đang bận rộn với nhiều **giao dịch kết thúc** vào cuối tháng.

The store will have two closings this year for renovations.

Cửa hàng sẽ có hai lần **đóng cửa** trong năm nay để sửa chữa.

There are different types of closings in business law.

Trong luật kinh doanh có nhiều loại **kết thúc** khác nhau.

Formal letters often have traditional closings like 'Sincerely'.

Thư trang trọng thường có các **lời kết** truyền thống như 'Sincerely'.