아무 단어나 입력하세요!

"closetful" in Vietnamese

đầy tủmột tủ đầy (đồ)

Definition

Lượng đồ đủ để đầy một cái tủ, hoặc tất cả những gì được cất trong một chiếc tủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh lượng đồ lớn, đặc biệt là áo quần hoặc vật dụng cá nhân. Chủ yếu xuất hiện trong văn nói thân mật, ít khi ở dạng số nhiều.

Examples

She found a closetful of old photographs in her grandmother's house.

Cô ấy đã tìm thấy **đầy tủ** ảnh cũ ở nhà bà mình.

He donated a closetful of shirts to charity last year.

Anh ấy đã quyên góp **đầy tủ** áo sơ mi cho từ thiện năm ngoái.

The children have a closetful of toys in their room.

Lũ trẻ có **đầy tủ** đồ chơi trong phòng của chúng.

Honestly, I've got a closetful of clothes I never wear anymore.

Thật lòng mà nói, tôi có **đầy tủ** quần áo mà mình không còn mặc nữa.

Moving day made me realize how much a closetful of stuff can weigh.

Ngày chuyển nhà làm tôi nhận ra một **tủ đầy** đồ nặng đến mức nào.

You wouldn't believe the closetful of board games my family owns.

Bạn sẽ không tin gia đình tôi có **đầy tủ** trò chơi boardgame đâu.