아무 단어나 입력하세요!

"close the book on" in Vietnamese

khép lại vấn đềkết thúc

Definition

Coi một vấn đề hoặc sự việc nào đó đã kết thúc và không cần bàn tiếp nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói ẩn dụ, dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc khi kết thúc một vụ việc lớn. Thường xuất hiện với sự việc, vụ án, hoặc tranh luận lâu dài.

Examples

The police decided to close the book on the case after ten years.

Sau mười năm, cảnh sát đã quyết định **khép lại vấn đề** của vụ án.

It's time to close the book on our old disagreements.

Đã đến lúc **khép lại** những bất đồng cũ của chúng ta.

The company wants to close the book on last year’s losses and move forward.

Công ty muốn **khép lại** khoản lỗ năm ngoái và tiến về phía trước.

After weeks of searching, we finally closed the book on the missing files.

Sau nhiều tuần tìm kiếm, chúng tôi cuối cùng cũng **khép lại** vụ hồ sơ bị mất.

Let’s just close the book on that argument and not bring it up again.

Hãy **khép lại** cuộc tranh cãi đó và đừng nhắc lại nữa.

Sometimes, you just have to close the book on things you can’t change.

Đôi khi, bạn chỉ cần **khép lại** những điều không thể thay đổi.