아무 단어나 입력하세요!

"close on the heels of" in Vietnamese

ngay sauliền sau

Definition

Khi một điều gì đó xảy ra ngay sau một sự việc khác, tức là hai sự kiện xảy ra rất sát nhau về thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc báo cáo, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Có thể thay bằng 'ngay sau khi', 'lập tức sau' trong nói chuyện.

Examples

The second runner finished close on the heels of the winner.

Vận động viên về nhì về đích **ngay sau** người thắng cuộc.

A string of burglaries happened close on the heels of the bank robbery.

Một loạt vụ trộm đã xảy ra **ngay sau** vụ cướp ngân hàng.

The new law was passed close on the heels of a big scandal.

Luật mới được thông qua **ngay sau** vụ bê bối lớn.

The heavy rain came close on the heels of the storm.

Mưa lớn xảy ra **ngay sau** cơn bão.

Rumors of layoffs began close on the heels of the company’s quarterly report.

Tin đồn sa thải lan ra **ngay sau** báo cáo quý của công ty.

Public protests erupted close on the heels of the new policy announcement.

Biểu tình công khai nổ ra **ngay sau** thông báo chính sách mới.