아무 단어나 입력하세요!

"close in upon" in Vietnamese

áp sátbao vây

Definition

Di chuyển đến gần ai đó hoặc điều gì đó, thường để bao vây hoặc làm mắc kẹt; cũng có thể chỉ thời điểm hoặc sự kiện sắp đến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn miêu tả, đặc biệt khi nói về nguy hiểm, mối đe dọa hoặc nhóm vây quanh ai đó ('bầy sói áp sát con mồi'). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; 'close in on' ý nghĩa tương tự.

Examples

The hunters closed in upon the wounded animal.

Những người thợ săn **áp sát** con vật bị thương.

Dark clouds closed in upon the city before the storm.

Những đám mây đen **áp sát** thành phố trước cơn giông.

As night fell, fear closed in upon the campers.

Khi đêm xuống, nỗi sợ **bao vây** những người cắm trại.

The police began to close in upon the hiding suspect.

Cảnh sát bắt đầu **áp sát** nghi phạm đang ẩn nấp.

With the deadline closing in upon us, everyone worked faster.

Khi hạn chót **áp sát**, mọi người làm việc nhanh hơn.

Just as he was about to escape, the guards closed in upon him from all sides.

Khi anh ta sắp trốn thoát, các lính gác từ mọi phía **áp sát** anh.