아무 단어나 입력하세요!

"close a sale" in Vietnamese

chốt giao dịchchốt đơn hàng

Definition

Sau khi thương lượng, hoàn tất việc bán hàng khi khách hàng đồng ý mua và giao dịch được hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, bán hàng. Không phải 'đóng cửa hàng', mà là thuyết phục khách ra quyết định mua.

Examples

The salesperson works hard to close a sale.

Nhân viên bán hàng làm việc chăm chỉ để **chốt giao dịch**.

It's important to listen to the customer to close a sale.

Để **chốt giao dịch**, lắng nghe khách hàng là rất quan trọng.

She learned how to close a sale in her training.

Cô ấy đã học cách **chốt giao dịch** trong khoá đào tạo của mình.

If you want to really close a sale, try asking the customer what they need.

Nếu bạn thực sự muốn **chốt giao dịch**, hãy thử hỏi khách hàng cần gì.

"It took three meetings, but I finally managed to close a sale with them," Sam said.

"Đã mất ba buổi gặp, nhưng cuối cùng tôi cũng **chốt giao dịch** với họ," Sam nói.

It's not always easy to close a sale when the client keeps hesitating.

**Chốt giao dịch** không phải lúc nào cũng dễ khi khách hàng còn do dự.