아무 단어나 입력하세요!

"clop" in Vietnamese

lộp cộp (tiếng móng guốc)

Definition

Đây là âm thanh ngắn, mạnh do móng của động vật như ngựa phát ra khi đi hoặc chạy. Đôi khi dùng để diễn tả hành động tạo ra âm thanh này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính tượng thanh, thường dùng trong miêu tả văn học hoặc truyện tranh cho thiếu nhi. Chủ yếu dùng cho tiếng móng ngựa, nhưng có thể chỉ tiếng kêu tương tự của động vật có guốc.

Examples

We heard the clop of the horse's hooves on the road.

Chúng tôi nghe thấy **lộp cộp** từ móng ngựa trên đường.

The donkey walked with a slow clop.

Con lừa bước đi với tiếng **lộp cộp** chậm rãi.

You can hear a clop when horses pass by.

Khi ngựa đi qua, bạn sẽ nghe thấy tiếng **lộp cộp**.

All night, the steady clop of carriages kept me awake.

Suốt đêm, tiếng **lộp cộp** đều đặn của xe ngựa làm tôi không ngủ được.

The horse clopped down the cobblestone street, echoing loudly in the morning.

Con ngựa **lộp cộp** bước trên con đường lát đá, âm thanh vang vọng khắp buổi sáng.

Suddenly, the clop stopped and everything went quiet.

Đột nhiên, tiếng **lộp cộp** dừng lại và mọi thứ im lặng.