"clockwise" in Vietnamese
Definition
Di chuyển theo hướng kim đồng hồ, tức là từ trên sang phải, xuống dưới, sang trái và trở lại lên trên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong hướng dẫn, cơ khí hoặc thể thao. Ngược lại là 'counterclockwise'. Chủ yếu là trạng từ, đôi khi là tính từ.
Examples
Please turn the handle clockwise to open it.
Vui lòng xoay tay cầm **thuận chiều kim đồng hồ** để mở.
The children ran clockwise around the playground.
Lũ trẻ chạy **thuận chiều kim đồng hồ** quanh sân chơi.
Rotate the lid clockwise until it is tight.
Xoay nắp **thuận chiều kim đồng hồ** cho đến khi chặt lại.
Just twist it clockwise—it should pop right off.
Chỉ cần vặn nó **thuận chiều kim đồng hồ**—nó sẽ bung ra ngay.
Are we supposed to run clockwise or the other way?
Chúng ta chạy **thuận chiều kim đồng hồ** hay ngược lại?
If it doesn't fit, try turning it clockwise a bit more.
Nếu nó chưa khớp, thử vặn **thuận chiều kim đồng hồ** thêm một chút.