아무 단어나 입력하세요!

"clobber" in Vietnamese

đánh mạnhđè bẹp (trong thi đấu)

Definition

Đánh ai đó rất mạnh hoặc thắng ai đó dễ dàng; thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiếng lóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường xuất hiện trong tiếng Anh Anh hoặc Úc. Dùng cả cho đánh thật lẫn thắng áp đảo trong thể thao.

Examples

If you say that again, I'll clobber you.

Nếu bạn nói lại lần nữa, tôi sẽ **đánh mạnh** bạn đấy.

The team clobbered their opponents last night.

Đội đó tối qua đã **đè bẹp** đối thủ.

Don't try to clobber your brother when you're angry.

Đừng cố **đánh** em trai của mình khi đang tức giận.

We got totally clobbered in the game today.

Hôm nay đội tôi đã bị **đè bẹp** hoàn toàn trong trận đấu.

Careful, that guy will clobber anyone who messes with him.

Cẩn thận, anh ta sẽ **đánh mạnh** bất cứ ai chọc vào mình.

My computer crashed and I just wanted to clobber it.

Máy tính của mình bị hỏng, chỉ muốn **đập mạnh** nó thôi.